ETF · Chỉ số
MSCI Emerging Markets Index - USD
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 306,69 tr.đ. | — | 1,31 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets Index - USD | 24/6/2025 | 24,61 | 2,12 | 14,70 | ||
| Cổ phiếu | 130,2 tr.đ. | — | 0,25 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets Index - USD | 2/2/2021 | 51,59 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 105,48 tr.đ. | — | 0,14 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets Index - USD | 23/2/2026 | 4,59 | 3,45 | 21,67 | ||
| Cổ phiếu | — | — | KS KSM | 0,00 | Toàn bộ thị trường | MSCI Emerging Markets Index - USD | 20/11/2018 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm